EC Van - Vận tải đa năng, tiện dụng
Chọn màu xe yêu thích
Trắng
Các thông số nổi bật giúp anh chị tìm hiểu nhanh về kích thước, vận hành và pin của xe.
Kích thước & thiết kếKích thước tổng thể, khoang hàng và khoảng sáng gầm
| Kích thước (D × R × C) | 3.767 × 1.680 × 1.790 mm |
|---|---|
| Chiều dài cơ sở | 2.520 mm |
| Khoảng sáng gầm không tải | 165 mm |
| Kích thước khoang hàng | 1.450 × 1.470 × 1.220 mm |
| Dung tích khoang hàng | 2.600 lít |
Động cơ & vận hànhCông suất, mô-men xoắn và hệ dẫn động
| Công suất tối đa | 30 kW |
|---|---|
| Mô-men xoắn cực đại | 110 Nm |
| Bán kính quay vòng | 5,1 m |
| Dẫn động | Cầu sau (RWD) |
| Trợ lực lái | Điện (EPS) |
Pin & sạcDung lượng pin, quãng đường và thời gian sạc
| Dung lượng pin khả dụng | 18,23 kWh |
|---|---|
| Quãng đường NEDC | 175 km |
| Sạc nhanh 10–70% | 42 phút |
Không gian & tiện íchSố chỗ và khả năng chở hàng trong đô thị
| Số chỗ ngồi | 2 chỗ |
|---|---|
| Khoang chứa hàng | 2,6 m³ |
| Tải trọng hàng hóa | 650 kg |
Thông số tham khảo theo tài liệu sản phẩm EC Van. Trang bị và thông số có thể thay đổi theo phiên bản hoặc cập nhật từ VinFast; vui lòng xác nhận với tư vấn viên trước khi đặt mua.