VF Wild - Bản lĩnh trên mọi hành trình
Chọn màu xe yêu thích
Các thông số nổi bật giúp anh chị tìm hiểu nhanh về kích thước, vận hành, pin và công năng của xe.
Kích thước & thiết kếKích thước tổng thể, thùng xe, trục cơ sở và mâm xe
| Kích thước (D × R × C) | 5.376 × 2.069 × 1.873 mm |
|---|---|
| Chiều dài cơ sở | 3.258 mm |
| Kích thước thùng xe | 1.574 × 1.512 × 509 mm |
| Kích thước mâm | 18 inch |
Động cơ & vận hànhCông suất, mô-men xoắn và hệ truyền động
| Công suất tối đa | None kW |
|---|---|
| Mô-men xoắn cực đại | 280 Nm |
| Hệ truyền động | Điện + REEV |
| Tầm hoạt động kết hợp | Hơn 1.000 km |
Pin & sạcDung lượng pin và quãng đường vận hành thuần điện
| Dung lượng pin | 46,4 kWh |
|---|---|
| Quãng đường thuần điện | 1000 km NEDC |
| Công nghệ | REEV – mở rộng phạm vi hoạt động |
Không gian & công năngCấu hình chỗ ngồi, thùng xe và khả năng sử dụng
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
|---|---|
| Tải trọng | 750 kg |
| Cấp điện ngoài V2L | Có |
Thông số tham khảo theo thông tin sản phẩm VF Wild do VinFast công bố. Hình ảnh và một số trang bị có thể thay đổi theo phiên bản hoặc thời điểm bàn giao; vui lòng xác nhận với tư vấn viên trước khi đặt mua.


