Herio Green - Xe dịch vụ thời đại xanh
Chọn màu xe yêu thích
Các thông số nổi bật giúp anh chị tìm hiểu nhanh về kích thước, vận hành và pin của xe.
Kích thước & thiết kếKích thước tổng thể, khoảng sáng gầm và mâm xe
| Kích thước (D × R × C) | 3.967 × 1.723 × 1.579 mm |
|---|---|
| Chiều dài cơ sở | 2.514 mm |
| Khoảng sáng gầm | 160 mm |
| Kích thước mâm | 16 inch |
Động cơ & vận hànhCông suất, mô-men xoắn và hệ dẫn động
| Công suất tối đa | 100 kW |
|---|---|
| Mô-men xoắn cực đại | 135 Nm |
| Tăng tốc 0–100 km/h | 12 giây |
| Dẫn động | FWD / Cầu trước |
| Chế độ lái | Eco / Sport |
Pin & sạcDung lượng pin, quãng đường và thời gian sạc
| Dung lượng pin khả dụng | 37,23 kWh |
|---|---|
| Quãng đường NEDC | 326 km |
| Sạc nhanh 10–70% | Khoảng 33 phút |
Không gian & tiện íchCấu hình chỗ ngồi và trang bị cơ bản
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
|---|---|
| Điều hòa | 1 vùng, chỉnh cơ |
| Màn hình giải trí | 8 inch |
Thông số tham khảo theo tài liệu sản phẩm Herio Green. Trang bị và thông số có thể thay đổi theo phiên bản hoặc cập nhật từ VinFast; vui lòng xác nhận với tư vấn viên trước khi đặt mua.

