VF7 Eco - Mạnh mẽ, hiện đại, khác biệt
Chọn màu xe yêu thích
Các thông số nổi bật giúp anh chị tìm hiểu nhanh về kích thước, vận hành và pin của xe.
Kích thước & thiết kếKích thước tổng thể, khoảng sáng gầm và mâm xe
| Kích thước (D × R × C) | 4.545 × 1.890 × 1.635,75 mm |
|---|---|
| Chiều dài cơ sở | 2.840 mm |
| Khoảng sáng gầm không tải | 190 mm |
| Kích thước mâm | 19 inch |
Động cơ & vận hànhCông suất, mô-men xoắn và hệ dẫn động
| Công suất tối đa | 130 kW |
|---|---|
| Mô-men xoắn cực đại | 250 Nm |
| Tăng tốc 0–100 km/h | 9,12 giây |
| Dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Chế độ lái | ECO / NORMAL / SPORT |
Pin & sạcDung lượng pin, quãng đường và thời gian sạc
| Dung lượng pin khả dụng | 59,6 kWh |
|---|---|
| Quãng đường NEDC | 440 km |
| Sạc nhanh 10–70% | 25 phút |
Không gian & tiện íchCấu hình chỗ ngồi và thông tin sử dụng cơ bản
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
|---|---|
| Phân khúc sử dụng | C-SUV |
Thông số tham khảo theo tài liệu sản phẩm VF 7 Eco. Trang bị và thông số có thể thay đổi theo phiên bản hoặc cập nhật từ VinFast; vui lòng xác nhận với tư vấn viên trước khi đặt mua.



